băng phiến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hóa chất rắn, màu trắng, có mùi hắc đặc trưng, thường được dùng để xua đuổi và diệt côn trùng như gián, mối, mọt: Băng phiến là tên gọi thông thường của hợp chất hóa học naphtalen, được sản xuất thành những viên nhỏ.
- Vật phẩm dùng để bảo quản quần áo, đồ dùng bằng len, da, lông thú khỏi bị côn trùng phá hoại: Chức năng chính của băng phiến là bảo vệ các vật dụng dễ bị hư hại bởi côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi thường để băng phiến trong tủ quần áo mùa đông. (Mẹ tôi thường đặt băng phiến trong tủ quần áo mùa đông.)
- Mùi băng phiến từ chiếc rương cũ tỏa ra rất mạnh. (Mùi băng phiến từ chiếc rương cũ bay ra rất nồng.)
- Băng phiến có thể gây hại nếu trẻ em nuốt phải. (Băng phiến có thể gây nguy hiểm nếu trẻ nhỏ ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hơi băng phiến": chỉ mùi hắc, khó chịu, tương tự như mùi của băng phiến.
- Căn phòng bỏ hoang lâu ngày có mùi hơi băng phiến. (Căn phòng bỏ không lâu ngày có mùi hắc như băng phiến.)
- "tan như băng phiến": ví von chỉ sự biến mất, tiêu tan nhanh chóng.
- Hy vọng của họ tan như băng phiến trước thực tế phũ phàng. (Hy vọng của họ tiêu tan nhanh chóng trước thực tế khắc nghiệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Naphtalen (danh từ): Tên gọi khoa học của hợp chất hóa học chính tạo nên băng phiến truyền thống.
- Long não (danh từ): Một chất có công dụng tương tự (xua côn trùng) nhưng khác về thành phần hóa học (chiết xuất từ cây long não), thường ít độc hại hơn. Trong thực tế, hai từ này đôi khi bị dùng lẫn lộn.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc xua mối mọt: Cụm từ miêu tả công dụng chính.
- Viên tỏa mùi xua côn trùng: Cụm từ miêu tả hình dạng và tác dụng.
Lưu ý sử dụng
- Băng phiến (naphtalen) có thể gây ngộ độc nếu hít phải lượng lớn hoặc nuốt phải. Cần để xa tầm tay trẻ em và nơi thông thoáng.
- Ngày nay, nhiều sản phẩm "băng phiến" trên thị trường có thể được làm từ hợp chất khác (như paradichlorobenzene) an toàn hơn, nhưng vẫn được gọi chung là băng phiến.